PHẦN 1: TÍNH CÁCH 14 CHÍNH TINH KHI MIẾU, VƯỢNG, ĐẮC ĐỊA VÀ KHI HÃM ĐỊA
1. Bộ Tử Phủ Vũ Tướng (Nhóm Lãnh Đạo, Quản Lý, Ổn Định)
-
Tử Vi (Đế tinh – Vua):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Uy nghi, điềm đạm, bao dung, có tài lãnh đạo, thích che chở người khác, khả năng tổ chức tốt.
-
Hãm địa: (Tử Vi ít khi thực sự hãm tột độ, gọi là bình hòa/kém sáng): Độc đoán, bảo thủ, sĩ diện hão, dễ trở thành ông vua “bù nhìn”, hữu danh vô thực.
-
-
Thiên Phủ (Tài Khố – Cái Kho):
-
Lưu ý: Thiên Phủ không bao giờ hãm địa.
-
Tính cách: Ôn hòa, cẩn trọng, điềm đạm, quản lý tài chính và nhân sự cực kỳ tốt. Thích sự an toàn, bao bọc, đôi khi hơi thiếu sự đột phá.
-
-
Vũ Khúc (Tài tinh – Sao tiền bạc):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Cương nghị, quyết đoán, khả năng kinh doanh nhạy bén, ý chí mạnh mẽ.
-
Hãm địa: Tham công tiếc việc đến mức hà tiện, cứng nhắc, cô độc, vì tiền bạc mà đánh mất tình cảm, dễ gặp bế tắc tài chính.
-
-
Thiên Tướng (Ấn tinh – Tướng hộ vệ):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Trượng nghĩa, “bất bình tắc minh” (thấy chuyện bất bình hay lên tiếng), thích làm đẹp, uy nghi, phò tá đắc lực, trọng danh dự.
-
Hãm địa: Bất mãn, thích chống đối, đua đòi vật chất, dễ dính líu đến tai họa pháp lý, rắc rối giấy tờ.
-
2. Bộ Sát Phá (Liêm) Tham (Nhóm Hành Động, Khai Phá, Biến Động)
-
Thất Sát (Tướng tinh xông pha):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Dũng mãnh, quyết liệt, dám làm dám chịu, có tài cầm quân, giỏi vượt qua nghịch cảnh và giông bão.
-
Hãm địa: Nóng nảy, liều lĩnh, cố chấp, làm việc bất chấp thủ đoạn, dễ chuốc lấy tai họa, thương tích.
-
-
Phá Quân (Hao tinh – Kẻ tiên phong đập phá):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Đột phá, sáng tạo, dám “đập đi xây lại”, không cam chịu cái cũ, rất dũng cảm trong khai sáng cái mới.
-
Hãm địa: Phá hoại, xốc nổi, bốc đồng, cả thèm chóng chán, làm việc thiếu suy nghĩ dẫn đến tán gia bại sản.
-
-
Tham Lang (Dục tinh – Đào hoa tinh):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Khéo léo giao tiếp, đa tài (cầm kỳ thi họa), giỏi kinh doanh, tham vọng lớn, biết cách tận hưởng cuộc sống.
-
Hãm địa: Tham lam vô độ, thủ đoạn xảo quyệt, sa đọa vào tửu sắc, dục vọng làm mờ mắt.
-
-
Liêm Trinh (Tù tinh – Đào hoa thứ):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Liêm khiết, nghiêm minh, có trật tự, đào hoa nhưng đoan chính, giỏi sắp xếp, có tài ngoại giao.
-
Hãm địa: Đa sầu đa cảm, tính khí bốc đồng, dễ vướng vào rắc rối tình ái (tà dâm) hoặc hình ngục, luật pháp.
-
3. Bộ Cơ Nguyệt Đồng Lương (Nhóm Tham Mưu, Chuyên Môn, Hậu Phương)
-
Thiên Cơ (Thiện tinh – Trí tuệ):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Thông minh, mưu lược, sắc bén, tham mưu giỏi, khéo tay, tâm thiện.
-
Hãm địa: Đa nghi, tính toán vụn vặt, thần kinh dễ căng thẳng, hay nghĩ ngợi luẩn quẩn, mưu mẹo nhỏ nhen.
-
-
Thái Âm (Phú tinh – Đại diện cho Mẹ/Vợ, Tài sản):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Mềm mỏng, lãng mạn, tinh tế, quản lý tài sản giỏi, thích chăm sóc người khác (vượng phu ích tử).
-
Hãm địa: Mơ mộng hão huyền, yếu đuối, nhút nhát, lụy tình, dễ bị hao hụt tài sản.
-
-
Thiên Đồng (Phúc tinh – Đứa trẻ):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Trẻ trung, vui vẻ, hiền lành, dễ gần, có lộc ăn uống và hay gặp may mắn.
-
Hãm địa: Lười biếng, thiếu lập trường, không chịu được áp lực, cả thèm chóng chán, thiếu ý chí vươn lên.
-
-
Thiên Lương (Ấm tinh/Thọ tinh – Người thầy):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Từ bi, nhân hậu, nguyên tắc, che chở người khác, thích làm thầy hoặc làm ngành giáo dục, y tế.
-
Hãm địa: Giáo điều, cổ hủ, cố chấp, khắc nghiệt, tự cao tự đại, hay lý sự cùn.
-
4. Bộ Cự Nhật (Nhóm Ngôn Ngữ, Lan Tỏa, Giao Tiếp)
-
Thái Dương (Quý tinh – Đại diện Cha/Chồng, Sự lan tỏa):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Quang minh chính đại, nhiệt huyết, ấm áp, bao dung, tầm nhìn xa, thích cống hiến cho xã hội.
-
Hãm địa: Nóng nảy, bảo thủ, thích phô trương nhưng thiếu thực tế, vất vả thị phi, khắc người thân nam giới.
-
-
Cự Môn (Ám tinh – Chiếc miệng, Ngôn ngữ):
-
Miếu/Vượng/Đắc: Khả năng hùng biện tuyệt vời, sắc sảo, logic, giỏi phản biện, thích hợp làm luật sư, giáo viên, diễn giả.
-
Hãm địa: Gây thị phi, đâm thọc, lời nói mang tính sát thương, đa nghi, dễ bị vạ miệng và kiện tụng.
-
PHẦN 2: ẢNH HƯỞNG CỦA CHÍNH TINH KHI ĐÓNG TẠI 12 CUNG
Thay vì liệt kê 168 trường hợp (14 sao x 12 cung), khoa Tử Vi có nguyên tắc luận giải các sao khi nhập cung như sau. Bản chất ngôi sao không đổi, nhưng nó sẽ đại diện cho lĩnh vực mà cung đó quản lý.
1. Nhóm Cung về Bản thân (Mệnh, Thân, Phúc Đức, Tật Ách, Thiên Di):
-
Mệnh/Thân: Các sao thể hiện chính tính cách cốt lõi, ngoại hình và hành vi của đương số (như đã phân tích ở Phần 1).
-
Thiên Di: Thể hiện việc xã hội đối xử với bạn ra sao và bạn phản ứng thế nào khi ra ngoài.
-
Ví dụ: Tử Vi ở Di ra ngoài gặp quý nhân, được kính nể. Sát Phá Tham ở Di ra ngoài hay gặp sóng gió, cạnh tranh, bôn ba lội suối trèo đèo.
-
-
Tật Ách: Thể hiện bệnh tật và tai họa. Cát tinh ở Tật Ách sẽ hóa giải rủi ro (Thiên Lương, Thiên Đồng là những sao giải tai ách cực tốt). Sát tinh, Ám tinh hãm địa sẽ chỉ ra điểm yếu cơ thể (Cự Môn hãm dễ bệnh hô hấp, vạ miệng; Thất Sát dễ tai nạn thương tích kim loại).
-
Phúc Đức: Thể hiện tư tưởng, đời sống tinh thần và phước báu. Phúc đắc sao Thái Dương, Thiên Đồng thì tâm hồn lúc nào cũng thanh thản, vui vẻ. Phúc gặp Không Kiếp, Phá Quân thì nội tâm nhiều giày vò, họ hàng ly tán.
2. Nhóm Cung về Sự nghiệp & Tài sản (Quan Lộc, Tài Bạch, Điền Trạch):
-
Quan Lộc (Cách làm việc): * Tử Phủ Vũ Tướng: Làm ăn lớn, tổ chức, quản lý.
-
Cơ Nguyệt Đồng Lương: Làm hành chính, văn phòng, tư vấn, nghề chuyên môn.
-
Sát Phá Tham: Phù hợp với lực lượng vũ trang, kinh doanh tự do, kỹ thuật công nghiệp nặng.
-
-
Tài Bạch (Cách kiếm tiền & Tiêu tiền): * Thái Âm, Vũ Khúc, Thiên Phủ: Là các tài tinh, đóng ở Tài bạch rất tốt, giàu có, quản lý tiền giỏi.
-
Tham Lang, Phá Quân: Dám đầu tư lớn, mạo hiểm bạo phát bạo tàn, xài tiền phung phí.
-
-
Điền Trạch (Bất động sản & Nơi ở): Cát tinh sáng sủa (Tử, Phủ, Âm, Đồng) thì nhà cửa khang trang, được thừa kế. Các sao Hao, Bại tinh (Phá Quân, Thất Sát hãm) đóng Điền Trạch thường khó giữ đất đai tổ tiên, phải tự tay lập nghiệp nơi xa.
3. Nhóm Cung về Con người & Mối quan hệ (Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Nô Bộc): Khi Chính tinh đóng tại các cung này, nó miêu tả tính cách của người đó, hoặc cách họ đối xử với bạn.
-
Cung Phu Thê (Vợ/Chồng): * Tử Vi đóng Phu Thê: Vợ/chồng là người gia trưởng, có quyền uy, làm chủ gia đình.
-
Thiên Đồng đóng Phu Thê: Vợ/chồng tính cách như trẻ con, hay nũng nịu.
-
Cự Môn đóng Phu Thê: Hai vợ chồng hay bất đồng quan điểm, cãi lộn nhưng không hẳn là bỏ nhau nếu đắc địa.
-
-
Cung Tử Tức (Con cái): * Phá Quân: Con cái bướng bỉnh, phá phách, nghịch ngợm hoặc sớm xa cha mẹ.
-
Thiên Lương: Con cái ngoan ngoãn, học giỏi, trưởng thành trước tuổi.
-
-
Cung Nô Bộc (Bạn bè, Cấp dưới): * Thiên Tướng: Bạn bè trượng nghĩa, hay giúp đỡ nhau.
-
Tham Lang hãm: Dễ dính vào bè phái ăn chơi tốn kém, bạn bè nhậu nhẹt lợi dụng.
-