- Thận nhân tạo (Hemodialysis – HD)
- Là phương pháp điều trị thay thế chức năng thận cho bệnh nhân suy thận mạn tính hoặc cấp tính. Máu được lấy ra khỏi cơ thể, đưa qua một quả lọc (dialyzer) để loại bỏ chất độc, chất thải (như ure, creatinine) và nước dư thừa, sau đó được đưa trở lại cơ thể.
- HDF Online (Online Hemodiafiltration)
- Là một dạng nâng cao của thận nhân tạo, kết hợp giữa thẩm tách (dialysis) và siêu lọc (convection). Trong HDF Online, dịch thay thế (replacement fluid) được tạo ra trực tiếp từ máy lọc máu (online) với độ tinh khiết cao, thay vì sử dụng túi dịch đóng sẵn như HDF truyền thống. Phương pháp này hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các chất có phân tử lượng trung bình và lớn (như β2-microglobulin), cải thiện sức khỏe lâu dài cho bệnh nhân.
- Dialyzer (Quả lọc)
- Thiết bị chính trong thận nhân tạo, hoạt động như một “lá thận nhân tạo”. Nó chứa các màng bán thấm, cho phép chất thải và nước dư thừa từ máu đi qua vào dịch thẩm tách (dialysate), trong khi giữ lại các thành phần quan trọng như hồng cầu và protein.
- Dialysate (Dịch thẩm tách)
- Dung dịch được sử dụng trong quả lọc để loại bỏ chất thải từ máu qua nguyên lý khuếch tán (diffusion). Dịch thẩm tách chứa các chất điện giải (như Na+, K+, Ca2+) ở nồng độ phù hợp để cân bằng với máu của bệnh nhân.
- Ultrafiltration (Siêu lọc)
- Quá trình loại bỏ nước dư thừa từ máu bằng áp suất qua màng lọc. Trong HDF, siêu lọc còn giúp kéo theo các chất có phân tử lượng lớn hơn (thông qua nguyên lý đối lưu – convection).
- Convection (Đối lưu)
- Cơ chế vận chuyển chất hòa tan (như chất thải) qua màng lọc nhờ dòng nước được siêu lọc. Đây là điểm khác biệt chính giữa HDF và HD thông thường, giúp HDF loại bỏ hiệu quả hơn các chất độc có kích thước lớn.
- Substitution Fluid (Dịch thay thế)
- Dung dịch sạch được bơm trực tiếp vào máu trong HDF để thay thế lượng nước và chất điện giải bị loại bỏ qua siêu lọc. Trong HDF Online, dịch thay thế được sản xuất trực tiếp từ máy (online), đảm bảo vô trùng và tiết kiệm chi phí.
- OCM (Online Clearance Monitoring – Giám sát độ thanh thải trực tuyến)
- Công nghệ đo lường hiệu quả lọc máu trong thời gian thực bằng cách phân tích độ dẫn (conductivity) của dịch thẩm tách trước và sau quả lọc. OCM giúp tính toán độ thanh thải ure hoặc các chất khác mà không cần lấy mẫu máu, hỗ trợ điều chỉnh thông số tối ưu cho từng bệnh nhân.
- Kt/V: Tính liều lọc máu dựa trên nồng độ Ure huyết (BUN) trước và sau khi lọc máu (mmol/L), thời gian lọc (giờ), thể tích lọc (L) và cân nặng đo được sau lọc máu (kg) theo công thức:
Kt/V Daugirdas = -ln((BUN sau/BUN trước) – (0.008 × thời gian lọc)) + ((4 – (3.5 × BUN Sau/BUN Trước)) × Thể tích lọc/Cân nặng sau lọc)
Về mặt lý thuyết một buổi lọc máu có hiệu quả khi chỉ số Kt/V ≥ 1,2 ; hoặc PRU ≥ 60%. Chỉ số Kt/V rất cần thiết để kiểm tra thường xuyên liều lượng chất thải ( ure) được lọc sạch trong quá trình lọc máu. Nó là hệ thống tự động, độ chính xác cao, không tốn kém. So với chỉ số PRU( tỉ lệ rút ure tính theo %) là phải lấy máu định lượng ure trước và sau lọc máu. Tuy nhiên chỉ số Kt/V nó không định lương trực tiếp được ure máu.
- Một chỉ số đánh giá hiệu quả của quá trình lọc máu, trong đó:
- K: Độ thanh thải ure của quả lọc (mL/phút).
- t: Thời gian lọc máu (phút).
- V: Thể tích phân bố của ure trong cơ thể (tương đương với nước toàn phần).
- Kt/V ≥ 1.2 thường được coi là mức tối thiểu để đảm bảo lọc máu đầy đủ.
- UF Volume (Thể tích siêu lọc)
- Lượng nước được loại bỏ khỏi cơ thể trong một phiên lọc máu, thường được đo bằng lít. UF Volume phụ thuộc vào tình trạng giữ nước của bệnh nhân (tăng cân giữa các phiên lọc).
- Blood Flow Rate (Lưu lượng máu – Qb)
- Tốc độ máu được bơm từ cơ thể qua quả lọc, thường dao động từ 200-300 mL/phút, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và thiết bị.
- Dialysate Flow Rate (Lưu lượng dịch thẩm tách )
- Tốc độ dịch thẩm tách chạy qua quả lọc, thường từ 300- 500-800 mL/phút. Lưu lượng cao hơn có thể tăng hiệu quả loại bỏ chất thải.
- Dry Weight (Cân nặng khô)
- Trọng lượng cơ thể của bệnh nhân sau khi đã loại bỏ hết nước dư thừa qua siêu lọc, phản ánh trạng thái không còn phù hoặc giữ nước.
- Access (Đường vào mạch máu)
- Điểm tiếp cận để lấy máu ra và trả máu về, thường là:
- Fistula (Rò động-tĩnh mạch): Đường nối giữa động mạch và tĩnh mạch, bền và ít nhiễm trùng.
- Graft (Ống ghép): Ống nhân tạo nối mạch máu.
- Catheter (Ống thông): Ống đặt vào tĩnh mạch lớn, thường dùng tạm thời.
- β2-Microglobulin
- Một chất có phân tử lượng trung bình, tích tụ trong cơ thể bệnh nhân suy thận. HDF Online hiệu quả hơn HD thông thường trong việc loại bỏ chất này, giảm nguy cơ biến chứng như amyloidosis liên quan đến lọc máu.
- Pre-dilution và Post-dilution
- Hai cách bơm dịch thay thế trong HDF:
- Pre-dilution: Dịch thay thế được bơm vào máu trước khi qua quả lọc, làm loãng máu, phù hợp khi máu dễ đông.
- Post-dilution: Dịch thay thế được bơm sau quả lọc, hiệu quả hơn trong việc loại bỏ chất thải nhưng đòi hỏi lưu lượng máu tốt.