Cách tính điểm ABCD2

A (Age – Tuổi): ≥ 60 tuổi: 1 điểm.

B (Blood Pressure – Huyết áp):Huyết áp tâm thu (SBP) ≥ 140 mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương (DBP) ≥ 90 mmHg: 1 điểm.

C (Clinical Features – Đặc điểm lâm sàng):Liệt 1 bên (yếu hoặc liệt nửa người): 2 điểm.

D (Duration – Thời gian triệu chứng): ≥ 60 phút: 2 điểm. ;    10-59 phút: 1 điểm.

D (Diabetes – Bệnh tiểu đường): Có bệnh tiểu đường: 1 điểm. 

 

Phân loại nguy cơ đột quỵ
  • 0-3 điểm (Thấp): Nguy cơ < 1% trong 2 ngày.
  • 4-5 điểm (Trung bình): Nguy cơ khoảng 4-4.1% trong 2 ngày, 5.9% trong 7 ngày.
  • 6-7 điểm (Cao): Nguy cơ khoảng 8-8.1% trong 2 ngày, 11.7% trong 7 ngày. 

 

Ý nghĩa lâm sàng
  • Điểm ABCD2 giúp bác sĩ xác định bệnh nhân TIA nào cần can thiệp khẩn cấp (như điều trị chống kết tập tiểu cầu, chẩn đoán hình ảnh sâu hơn) để ngăn ngừa đột quỵ thực sự.
  • Điểm từ 4 trở lên thường được xem là nguy cơ cao, cần được theo dõi sát sao. 

By BST

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page