TUẦN HOÀN MÁU NÃO

Não bộ là cơ quan có hoạt động chuyển hóa cực kỳ cao, tiêu thụ tới 15% cung lượng tim và 25% tổng lượng oxy của cơ thể.

Tuần hoàn máu não được chia thành hai hệ thống chính dựa trên nguồn gốc động mạch: Tuần hoàn não trước (Hệ cảnh) và Tuần hoàn não sau (Hệ sống – nền).
Dưới đây là chi tiết các mạch máu nuôi dưỡng não:
1. Hệ tuần hoàn não trước (Hệ động mạch cảnh)
Hệ thống này cung cấp khoảng 80% lượng máu cho não, nuôi dưỡng gần như toàn bộ 2/3 trước của hai bán cầu đại não (trừ thùy chẩm và mặt dưới thùy thái dương).
* Nguồn gốc: Xuất phát từ hai động mạch cảnh trong (Internal Carotid Artery – ICA).
* Các nhánh tận chính: Động mạch cảnh trong đi vào sọ và chia thành các nhánh quan trọng sau:
* Động mạch não trước (ACA): Cấp máu cho mặt trong của bán cầu đại não, kéo dài đến tận rãnh đỉnh chẩm, và phần trong mặt ổ mắt thùy trán. Nhánh ACA nuôi dưỡng vùng vỏ não vận động và cảm giác tương ứng với chi dưới.
* Động mạch não giữa (MCA): Đây là nhánh lớn nhất và quan trọng nhất trong lâm sàng đột quỵ. Nó cấp máu cho phần lớn mặt ngoài của bán cầu não, bao gồm các vùng vận động, cảm giác (ngoại trừ chi dưới), vùng ngôn ngữ (Broca, Wernicke) và vùng thính giác.
* Động mạch mạch mạc trước: Cấp máu cho bao trong, đồi thị, chất đen, nhân đỏ và dải thị giác.
* Động mạch thông sau: Kết nối hệ cảnh với hệ sống – nền.
* Nhánh bên quan trọng: Động mạch mắt cấp máu cho nhãn cầu và các thành phần trong hốc mắt.
2. Hệ tuần hoàn não sau (Hệ động mạch sống – nền)
Hệ thống này nuôi dưỡng phần còn lại của não bộ, bao gồm thân não, tiểu não, thùy chẩm và mặt dưới thùy thái dương.
* Nguồn gốc: Bắt đầu từ hai động mạch đốt sống (Vertebral Artery – VA) xuất phát từ động mạch dưới đòn. Hai động mạch này hợp lại tại rãnh hành – cầu để tạo thành động mạch thân nền (Basilar Artery – BA).
* Các mạch máu chính:
* Động mạch não sau (PCA): Là nhánh tận của động mạch thân nền, cấp máu cho thùy chẩm (vùng thị giác), mặt dưới thùy thái dương và một phần đồi thị.
* Các động mạch tiểu não: Gồm động mạch tiểu não trên (SCA), tiểu não trước dưới (AICA) và tiểu não sau dưới (PICA).
* Các nhánh nuôi thân não: Gồm các nhánh cạnh giữa và nhánh xuyên nuôi dưỡng hành não, cầu não và trung não.
3. Sự kết nối: Đa giác Willis (Vòng động mạch não)
Đây là cấu trúc “vàng” giúp duy trì tuần hoàn bàng hệ. Đa giác Willis là một vòng nối tiếp nằm ở nền sọ, liên kết hệ tuần hoàn trước và sau.
* Cấu tạo: Bao gồm các đoạn động mạch: 2 đoạn A1 của động mạch não trước, 1 động mạch thông trước, 2 động mạch thông sau, 2 đoạn P1 của động mạch não sau và 2 động mạch cảnh trong.
* Ý nghĩa: Khi một trong các động mạch chính bị hẹp hoặc tắc từ từ, đa giác Willis giúp máu từ các mạch máu còn lại chảy bù trừ sang vùng bị thiếu hụt. Tuy nhiên, trong tắc mạch cấp tính (như thuyên tắc), sự bù trừ này thường không đủ để bảo vệ nhu mô não.
4. Đặc điểm phân phối sâu và nông
Một điểm cực kỳ quan trọng trong điều trị tái tưới máu là não có hai hệ thống động mạch sâu và nông độc lập nhau:
* Hệ thống nông: Nối thông với nhau phong phú trên bề mặt vỏ não, chịu áp lực thấp.
* Hệ thống sâu (nhánh xuyên): Các nhánh này (như động mạch Heubner hay động mạch Charcot) không nối thông với nhau và phải chịu áp lực cao. Do đó, khi tổn thương các nhánh này thường gây ra các ổ nhồi máu nhỏ nhưng hậu quả lâm sàng rất nặng nề vì chúng nuôi dưỡng các cấu trúc huyết mạch như bao trong và các nhân nền.

ĐỊNH KHU – CHỨC NĂNG VÙNG VỎ NÃO VÀ VÙNG DƯỚI VỎ

1. Vùng Trên Vỏ (Cortical Regions) – “Vỏ Não”

Đây là lớp chất xám bao phủ bề mặt bán cầu đại não, nơi chứa các trung tâm cao cấp nhất điều khiển các chức năng như vận động, cảm giác, ngôn ngữ, thị giác và nhận thức.

Vùng vỏ não được chia thành các Thùy và các Hồi (gyrus) chức năng chính:

Thùy Trán (Frontal Lobe):

Vùng vận động sơ cấp (Hồi trán lên/Hồi trước trung tâm): Điều khiển vận động nửa người đối bên.

Vùng tiền vận động: Lập kế hoạch vận động.

Vùng Broca (thường ở bán cầu trái): Trung tâm vận động ngôn ngữ (nói).

Trung tâm quay mắt quay đầu: Ở hồi trán 2.

Thùy Đỉnh (Parietal Lobe):

Vùng cảm giác sơ cấp (Hồi đỉnh lên/Hồi sau trung tâm): Tiếp nhận cảm giác bản thể.

Hồi trên viền và Hồi góc: Liên quan đến tính toán, viết, phân biệt trái phải.

Thùy Thái Dương (Temporal Lobe):

Vùng Wernicke (thường ở bán cầu trái): Trung tâm hiểu ngôn ngữ.

Vùng thính giác sơ cấp: Tiếp nhận âm thanh.

Hồi hải mã (Hippocampus): (Thuộc hệ viền nhưng nằm ở thùy thái dương) liên quan đến trí nhớ.

Thùy Chẩm (Occipital Lobe):

Vùng thị giác sơ cấp: Tiếp nhận hình ảnh.

Thùy Đảo (Insula): Nằm sâu trong rãnh Sylvius, liên quan đến cảm giác nội tạng, vị giác và cảm xúc.

Dấu hiệu gợi ý tổn thương vỏ não (Cortical Signs): nếu bệnh nhân có các dấu hiệu như thất ngôn (aphasia), thờ ơ nửa người (neglect), bán manh (hemianopsia), hoặc co giật, thì khả năng cao là tổn thương có liên quan đến vùng vỏ não

2. Vùng Dưới Vỏ (Subcortical Regions)

Đây là các cấu trúc nằm sâu bên trong bán cầu đại não, bao gồm các bó chất trắng dẫn truyền và các nhân xám trung ương.

Các vùng dưới vỏ quan trọng bao gồm:

Các Nhân Xám Trung Ương (Deep Gray Matter Nuclei):

  • Hạch nền (Basal Ganglia): Gồm Nhân đuôi (Caudate nucleus), Nhân bèo (Lenticular nucleus – gồm Bèo sẫm và Cầu nhạt). Tổn thương vùng này hay gây rối loạn trương lực cơ hoặc các hội chứng ngoại tháp.
  • Đồi thị (Thalamus): Trạm trung chuyển cảm giác quan trọng nhất. Tổn thương ở đây thường gây giảm cảm giác toàn bộ nửa người đối bên.
  • Chất Trắng Dưới Vỏ (Deep White Matter):
  • Bao trong (Internal Capsule): Cấu trúc hình chữ V chứa các bó sợi thần kinh quan trọng (bó tháp) đi từ vỏ não xuống. Đây là vị trí “yết hầu”, chỉ một tổn thương nhỏ ở đây (như ở đùi sau hoặc gối bao trong) cũng gây liệt nặng nề nửa người đồng đều.
  • Vành tia (Corona Radiata): Các sợi chất trắng tỏa ra như nan quạt từ bao trong lên vỏ não.
  • Trung tâm bán bầu dục (Centrum Semiovale): Vùng chất trắng rộng lớn phía trên các não thất bên.

Dấu hiệu gợi ý tổn thương dưới vỏ (Subcortical/Lacunar Syndromes): Thường gây ra các hội chứng “thuần túy” như: Liệt vận động đơn thuần (Pure motor hemiparesis – do tổn thương bao trong/cầu não), Tê bì đơn thuần (Pure sensory stroke – do tổn thương đồi thị) mà không kèm theo các dấu hiệu vỏ não (như thất ngôn hay thờ ơ).

Tại sao anh em mình cần phân biệt rõ?

Tắc mạch lớn (LVO – Large Vessel Occlusion): Thường gây tổn thương cả vỏ não và dưới vỏ (ví dụ tắc động mạch não giữa đoạn M1).

Nhồi máu ổ khuyết (Lacunar Infarct): Thường chỉ khu trú ở vùng dưới vỏ (bao trong, đồi thị, cầu não) do tắc các nhánh xuyên nhỏ.

By BST

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

You cannot copy content of this page